Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
錘
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
金
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9318
Unicode Decimal
37656
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
추
Phiên âm Hán Việt
chuy, chuý, chuỳ
Giản thể
锤
Phồn thể
錘
Phiên âm Hán Việt
chuy, chuý, chuỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
weight; plumb bob; sinker; spindle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(慣)、ツイ(漢)、ズイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つむ、おもり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
垂
Từ các bộ thủ
金
丿
一