Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 錣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9323
Unicode Decimal37667
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuyết

Phiên âm Hán Việt

chuyết
Các ý nghĩa đầy đủarmor neckplates

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テツ(慣)、テチ(呉)、タツ(漢)、テイ(漢)、タイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しころ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ