Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 關

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95DC
Unicode Decimal38364
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtloan, quan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loan, quan
Các ý nghĩa đầy đủconnection; barrier; gateway; involve; concerning

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せき、かか(わる)、からくり、かんぬき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ