Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
陷
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9677
Unicode Decimal
38519
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
함
Phiên âm Hán Việt
hãm
Giản thể
陷
Phồn thể
陷
Phiên âm Hán Việt
hãm
Các ý nghĩa đầy đủ
fall into; cave in; fall (castle); slide into
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おちい(る)、おとしい(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
臼
⻖