Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #170 / 214
阜

Phụ

Số nét8 nét
Tổng chữ Kanji66 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
こざとこざとへんおかぎふのふ

Biến thể bộ thủ (1)

⻖
こざとへん

Chữ Kanji thuộc bộ 阜

66 chữ
Tiểu học 3(3 chữ)
院
N410 nét
階
N312 nét
陽
N312 nét
Tiểu học 4(4 chữ)
隊
N112 nét
陸
N311 nét
阪
N17 nét
阜
N18 nét
Tiểu học 5(4 chữ)
際
N314 nét
限
N29 nét
防
N27 nét
険
N211 nét
Tiểu học 6(4 chữ)
降
N210 nét
除
N210 nét
障
N114 nét
陛
N110 nét
THCS 1(4 chữ)
隠
N114 nét
陣
N110 nét
隣
N116 nét
陰
N111 nét
THCS 2(8 chữ)
隆
N111 nét
随
N112 nét
隔
N113 nét
陳
N111 nét
陶
N111 nét
陵
N111 nét
阻
N18 nét
陪
N111 nét
THCS 3(3 chữ)
陥
N110 nét
隅
N212 nét
附
N18 nét
THPT(1 chữ)
隙
N113 nét
Tên người(2 chữ)
陷
11 nét
險
16 nét
Tên người(3 chữ)
阿
8 nét
陀
8 nét
隈
12 nét
Ngoài bảng(27 chữ)
阡
6 nét
阨
7 nét
阮
7 nét
阯
7 nét
陂
8 nét
陌
9 nét
陏
9 nét
陋
9 nét
陜
10 nét
陞
10 nét
陝
10 nét
陟
10 nét
陦
10 nét
陲
11 nét
陬
11 nét
隍
12 nét
隘
13 nét
隕
13 nét
隗
13 nét
隧
16 nét
隲
17 nét
隰
17 nét
隴
19 nét
﨩
13 nét
𨺉
11 nét
𨸶
8 nét
隋
12 nét
Cựu tự(3 chữ)
隨
16 nét
隱
17 nét
隆
12 nét