Tên ngườiTần suất: #2397
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96C1
Unicode Decimal38593
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhạn
Các ý nghĩa đầy đủwild goose

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かり、かりがね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác