Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
雖
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
隹
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96D6
Unicode Decimal
38614
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
suī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
tuy, vị
Giản thể
虽
Phồn thể
雖
Phiên âm Hán Việt
tuy, vị
Các ý nghĩa đầy đủ
although; however
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いえど(も)、これ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
隹
口
虫