Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
雙
Cựu tự
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
隹
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96D9
Unicode Decimal
38617
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
쌍
Phiên âm Hán Việt
song
Giản thể
双
Phồn thể
雙
Phiên âm Hán Việt
song
Các ý nghĩa đầy đủ
pair; set; comparison; counter for pairs
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たぐい、ならぶ、ふたつ、ふた、なら(ぶ)、ふた(つ)、もろ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
又
隹