Cựu tự
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96D9
Unicode Decimal38617
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsong
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

song
Các ý nghĩa đầy đủpair; set; comparison; counter for pairs

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たぐい、ならぶ、ふたつ、ふた、なら(ぶ)、ふた(つ)、もろ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ