Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
霎
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
雨
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+970E
Unicode Decimal
38670
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
삽
Phiên âm Hán Việt
siếp, sáp, thiếp
Giản thể
霎
Phồn thể
霎
Phiên âm Hán Việt
siếp, sáp, thiếp
Các ý nghĩa đầy đủ
light rain; short while
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しば(し)、こさめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
妾
Từ các bộ thủ
雨
⻗
女
立