Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 霰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9730
Unicode Decimal38704
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn산,선
Phiên âm Hán Việttán, tản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tán, tản
Các ý nghĩa đầy đủhail; hailstones; small cubes

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、サン(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あられ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ