Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ビ(漢)、ミ(呉)
Chi tiết: なび(く)、ない、わ(ける)、なび(かす)、はな(やか)、ち(らす)、おご(る)、ほろ(びる)、ただ(れる)