Bộ thủ #200 / 214

Ma

Số nét11 nét
Tổng chữ Kanji4 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
あさあさかんむり
Ghi chúあさだれ would be more accurate.

Chữ Kanji thuộc bộ 麻

4 chữ
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)