Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+978F
Unicode Decimal38799
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcủng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

củng
Các ý nghĩa đầy đủhard; firm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、ク(呉)、クウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かたい、つか(ねる)、かた(める)、かた(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ