Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #16 / 214
几
Kỷ
Số nét
2 nét
Tổng chữ Kanji
11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
つくえ
きにょう
つくえきにょう
かぜかんむり
かぜがまえ
かざがまえ
Biến thể bộ thủ (1)
𠘨
かぜかんむり・かぜがまえ・かざがまえ
Chữ Kanji thuộc bộ 几
11 chữ
Tiểu học 6
(1 chữ)
処
N2
5 nét
THCS 1
(1 chữ)
凡
N1
3 nét
Tên người
(4 chữ)
凱
12 nét
凰
11 nét
凪
6 nét
凧
5 nét
Ngoài bảng
(5 chữ)
夙
6 nét
凩
6 nét
凮
8 nét
几
2 nét
凭
8 nét