Bộ thủ #16 / 214

Kỷ

Số nét2 nét
Tổng chữ Kanji11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
つくえきにょうつくえきにょうかぜかんむりかぜがまえかざがまえ

Biến thể bộ thủ (1)

𠘨
かぜかんむり・かぜがまえ・かざがまえ

Chữ Kanji thuộc bộ 几

11 chữ
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
Tên người(4 chữ)
Ngoài bảng(5 chữ)