Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97B4
Unicode Decimal38836
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbài,bèi,bù,fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn보,비
Phiên âm Hán Việtbại, bị, bố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bại, bị, bố
Các ý nghĩa đầy đủbellows

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビ(呉)、ヒ(漢)、フク(漢)、ブク(呉)、ホ(漢)、ブ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふいご、うつぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ