Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9921
Unicode Decimal39201
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthãm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hãm
Các ý nghĩa đầy đủbean jam

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、アン(唐)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ