Bộ thủ #184 / 214

Thực

Số nét9 nét
Tổng chữ Kanji44 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しょくしょくへん
Ghi chúCũng có dạng: 𩙿. Simplified Chinese: 饣.

Biến thể bộ thủ (2)

しょくへんCũng có dạng: 𩙿. Simplified Chinese: 饣.
𩙿
しょくへんCũng có dạng: 飠. Simplified Chinese: 饣.