Ngoài bảng
Số nét30 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 驫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9A6B
Unicode Decimal39531
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbưu

Phiên âm Hán Việt

bưu
Các ý nghĩa đầy đủmany horses; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、キュウ(漢)、ヒュ(呉)、ヒュウ(呉)、ジュウ(呉)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ