Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B25
Unicode Decimal39717
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdǒu,dòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđấu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đấu
Các ý nghĩa đầy đủstruggle; fight; compete; contend; broken gate radical (no. 191)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たたか(う)