Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #191 / 214
鬥
Đấu
Số nét
10 nét
Tổng chữ Kanji
7 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
たたかいがまえ
とうがまえ
Chữ Kanji thuộc bộ 鬥
7 chữ
Ngoài bảng
(5 chữ)
鬥
10 nét
鬧
15 nét
鬩
18 nét
鬮
26 nét
鬨
16 nét
Cựu tự
(2 chữ)
鬪
20 nét
鬭
25 nét