Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鮓
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
魚
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B93
Unicode Decimal
39827
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
자
Phiên âm Hán Việt
trá, trả
Phiên âm Hán Việt
trá, trả
Các ý nghĩa đầy đủ
sushi; seasoned rice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サ(漢)、シャ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乍
Từ các bộ thủ
魚
田
灬