Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鯐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9BD0
Unicode Decimal39888
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán ViệtN/A

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủstriped mullet (Mugil cephalus); redlip mullet (Chelon haematocheilus); (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つくら、すばしり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ