Bộ thủ #156 / 214

Tẩu

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
はしるそうにょう

Chữ Kanji thuộc bộ 走

11 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(4 chữ)