Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鰥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9C25
Unicode Decimal39973
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcôn, quan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

côn, quan
Các ý nghĩa đầy đủwidower; unmarried man

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やもめ、やもお、や(む)、なや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ