Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鹵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E75
Unicode Decimal40565
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lỗ
Các ý nghĩa đầy đủsalt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しお、しおち、たて、おろそ(か)、おろ(か)、うす(める)、うば(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ