Bộ thủ #197 / 214

Lỗ

Số nét11 nét
Tổng chữ Kanji5 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しおしおへん

Chữ Kanji thuộc bộ 鹵

5 chữ
Ngoài bảng(4 chữ)
Cựu tự(1 chữ)