Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
麼
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
麻
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EBC
Unicode Decimal
40636
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
má,ma,me,mó,yāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
마
Phiên âm Hán Việt
ma
Giản thể
么(C),麽
Phồn thể
麼
Phiên âm Hán Việt
ma
Các ý nghĩa đầy đủ
rope
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
マ(呉)、バ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ちい(さい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
林
Từ các bộ thủ
麻
幺
木
广