Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EBC
Unicode Decimal40636
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmá,ma,me,mó,yāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtma
Giản thể 么(C),麽
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ma
Các ý nghĩa đầy đủrope

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: マ(呉)、バ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちい(さい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ