Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黻
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
黹
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EFB
Unicode Decimal
40699
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
불
Phiên âm Hán Việt
phất
Giản thể
黻
Phồn thể
黻
Phiên âm Hán Việt
phất
Các ý nghĩa đầy đủ
lap robe; embroidery pattern
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フツ(漢)、ホチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あや、ひざかけ、ぬいとり、ぬ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乂
Từ các bộ thủ
黹
八
冂