Tên người
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 臭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+FA5C
Unicode Decimal64092
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán Việtkhứu, xú

Phiên âm Hán Việt

khứu, xú
Các ý nghĩa đầy đủstinking; ill-smelling; suspicious looking; odor; savor; fragrance; be fragrant; stink; glow; be bright

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、シュ(呉)、キュウ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くさ(い)、にお(う)、にお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ