N1THCS 3Tần suất: #2179
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C6F
Unicode Decimal23663
Mã Braille (6 chấm)⠸⠎⠁
Mã Braille Kantenji⠱⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtún,zhūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttruân, đồn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

truân, đồn
Các ý nghĩa đầy đủbarracks; police station; camp; station troops
Ý nghĩa chính thường dùngbarracks; station troops

Cách đọc

Âm On Katakana

トン

Chi tiết: チュン(呉)、トン(漢)、ドン(呉)

Thống kê tần suất dùng:トン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たむろ、なや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác