Bộ thủ #91 / 214

Phiến

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かたかたへん

Chữ Kanji thuộc bộ 片

6 chữ
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)