Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #91 / 214
片
Phiến
Số nét
4 nét
Tổng chữ Kanji
6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かた
かたへん
Chữ Kanji thuộc bộ 片
6 chữ
Tiểu học 5
(1 chữ)
版
N3
8 nét
Tiểu học 6
(1 chữ)
片
N2
4 nét
Tên người
(1 chữ)
牒
13 nét
Ngoài bảng
(3 chữ)
牋
12 nét
牘
19 nét
牌
12 nét