Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
牌
Ngoài bảng
Tần suất: #2206
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
片
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+724C
Unicode Decimal
29260
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
패
Phiên âm Hán Việt
bài
Giản thể
牌
Phồn thể
牌
Phiên âm Hán Việt
bài
Các ý nghĩa đầy đủ
label; signboard; medal; mahjong tiles
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(漢)、ベ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ぱい、ふだ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卑
Từ các bộ thủ
片
十
田
丿