Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E10
Unicode Decimal19984
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cái
Các ý nghĩa đầy đủbeggar; beg; give

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(呉)、ガイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こ(う)、こじき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ