Bộ thủ #77 / 214

Chỉ

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とまるとめるとめへん

Chữ Kanji thuộc bộ 止

11 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
THCS 1(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Cựu tự(1 chữ)