Cựu tự
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E82
Unicode Decimal20098
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn난,란
Phiên âm Hán Việtloạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loạn
Các ý nghĩa đầy đủwar; disorder; riot; disturb

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)、ロン(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みだ(れる)、みだ(る)、みだ(す)、みだ(れ)、おさ(める)、わた(る)、みだ(りに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ