Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
什
Ngoài bảng
Tần suất: #3228
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4EC0
Unicode Decimal
20160
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shén,shí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
십,집
Phiên âm Hán Việt
thậm, thập
Giản thể
什
Phồn thể
什
Phiên âm Hán Việt
thậm, thập
Các ý nghĩa đầy đủ
utensil; thing; ten
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュウ(呉)、シュウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とお
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
十
亻