Ngoài bảngTần suất: #3228
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 什

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4EC0
Unicode Decimal20160
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshén,shí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn십,집
Phiên âm Hán Việtthậm, thập
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thậm, thập
Các ý nghĩa đầy đủutensil; thing; ten

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ