Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 仍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4ECD
Unicode Decimal20173
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungréng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhưng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhưng
Các ý nghĩa đầy đủtherefore; consequently

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よ(って)、しきりに、なお、よる、しきり(に)、よ(る)、かさ(なる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ