Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F5E
Unicode Decimal20318
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnịnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nịnh
Các ý nghĩa đầy đủflattery; insincerity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ネイ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おもね(る)、よこしま、へつら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ