Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
俁
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4FC1
Unicode Decimal
20417
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
ngu, vũ
Giản thể
俣
Phồn thể
俁
Phiên âm Hán Việt
ngu, vũ
Các ý nghĩa đầy đủ
big; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おお(きい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亻
口
八