Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FD1
Unicode Decimal20433
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdõng, dũng, thông
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dõng, dũng, thông
Các ý nghĩa đầy đủeffigy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひとがた、いた(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ