Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甬
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
用
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+752C
Unicode Decimal
29996
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǒng,tǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
용
Phiên âm Hán Việt
dõng, dũng
Giản thể
甬
Phồn thể
甬
Phiên âm Hán Việt
dõng, dũng
Các ý nghĩa đầy đủ
road with walls on both sides
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(漢)、ユウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
用
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
俑
勇
桶
涌
痛
蛹
誦
踊
通
鯒
湧
踴