Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
倂
Cựu tự
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5002
Unicode Decimal
20482
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
병
Phiên âm Hán Việt
tính
Phiên âm Hán Việt
tính
Các ý nghĩa đầy đủ
unite; join; get together; collective
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あわ(せる)、ならぶ、しかし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亻
干