Cựu tự
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 倂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5002
Unicode Decimal20482
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttính

Phiên âm Hán Việt

tính
Các ý nghĩa đầy đủunite; join; get together; collective

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あわ(せる)、ならぶ、しかし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ