Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
們
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5011
Unicode Decimal
20497
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
men
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
문
Phiên âm Hán Việt
môn
Giản thể
们
Phồn thể
們
Phiên âm Hán Việt
môn
Các ý nghĩa đầy đủ
plural suffix
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モン(呉)、ボン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ともがら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
門
亻