Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 偸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5078
Unicode Decimal20600
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdu, thâu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

du, thâu
Các ý nghĩa đầy đủsteal

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ツ(呉)、チュウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬす(む)、かりそめ、かろ(んずる)、うす(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ