Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兪
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
入
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+516A
Unicode Decimal
20842
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
du
Phiên âm Hán Việt
du
Các ý nghĩa đầy đủ
to make a boat by hollowing the log; surname
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しかり、しか(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
月
入
𠆢
巜
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
偸
喩
愈
愉
揄
楡
渝
瑜
瘉
蝓
覦
諭
踰
輸
逾
鍮