Tên ngườiTần suất: #2508
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 允

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5141
Unicode Decimal20801
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdoãn, duẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

doãn, duẫn
Các ý nghĩa đầy đủlicense; sincerity; permit

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じょう、まこと(に)、ゆるす、まこと、ゆる(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác