Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5190
Unicode Decimal20880
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmạo

Phiên âm Hán Việt

mạo
Các ý nghĩa đầy đủrisk; brave; dare; face; defy; (diseases) attack; damage; desecrate; assume (a name)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、モウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おか(す)、おお(う)、むさぼ(る)、ねた(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ