Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冐
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
冂
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5190
Unicode Decimal
20880
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
mạo
Phiên âm Hán Việt
mạo
Các ý nghĩa đầy đủ
risk; brave; dare; face; defy; (diseases) attack; damage; desecrate; assume (a name)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おか(す)、おお(う)、むさぼ(る)、ねた(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
月
二
冂
⺼