Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51B2
Unicode Decimal20914
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchōng,chòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrùng, xung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trùng, xung
Các ý nghĩa đầy đủoffing; open sea; rise high into sky

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おき、おきつ、ちゅう(する)、わく、むな(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ