Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冲
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
冫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51B2
Unicode Decimal
20914
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chōng,chòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
충
Phiên âm Hán Việt
trùng, xung
Giản thể
冲
Phồn thể
沖
Phiên âm Hán Việt
trùng, xung
Các ý nghĩa đầy đủ
offing; open sea; rise high into sky
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おき、おきつ、ちゅう(する)、わく、むな(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
中
Từ các bộ thủ
冫
口
丨