Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 决

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51B3
Unicode Decimal20915
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyết, khuyết, quyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huyết, khuyết, quyết
Các ý nghĩa đầy đủdecide; determine; judge

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、ケチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き(める)、き(まる)、さ(く)、さ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ