Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夬
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+592C
Unicode Decimal
22828
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
쾌
Phiên âm Hán Việt
quyết, quái
Giản thể
夬
Phồn thể
夬
Phiên âm Hán Việt
quyết, quái
Các ý nghĩa đầy đủ
decide; determine; archery glove
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わ(ける)、ゆがけ、き(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
大
人
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
快
決
訣
决
刔
抉
缺
袂
鴃