Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 夬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+592C
Unicode Decimal22828
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyết, quái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyết, quái
Các ý nghĩa đầy đủdecide; determine; archery glove

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(ける)、ゆがけ、き(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác